Ergothioneine vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H15N3O2S
Khối lượng phân tử
229.30 g/mol
CAS
497-30-3
CAS
98-92-0
| Ergothioneine ERGOTHIONEINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ergothioneine | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide có tác dụng làm mềm da và điều tiết bã nhờn, trong khi ergothioneine tập trung vào chống oxy hóa sâu và phục hồi tế bào. Cả hai đều rất an toàn và không gây kích ứng.