Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA) vs Axit para-aminobenzoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H15NO2

Khối lượng phân tử

193.24 g/mol

CAS

10287-53-3

Công thức phân tử

C7H7NO2

Khối lượng phân tử

137.14 g/mol

CAS

150-13-0

Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)

ETHYL DIMETHYL PABA

Axit para-aminobenzoic

PABA

Tên tiếng ViệtEthyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)Axit para-aminobenzoic
Phân loạiChống nắngKhác
EWG Score6/106/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp bảo vệ UV
  • Hòa tan tốt trong các phiên bản dầu
  • Giúp tăng độ bền của sản phẩm
  • Hỗ trợ sản xuất collagen tự nhiên trong da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa nhẹ
  • Hỗ trợ sửa chữa các tổn thương da từ ánh nắng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng contact ở người nhạy cảm
  • Nguy cơ gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • PABA và các dẫn xuất có liên quan đến phản ứng phốt nhạy cảm
  • Tiềm ẩn gây mẩn và viêm da
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng ở da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng quá mẫn cảm PABA ở một số người dùng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn
  • Đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong kem chống nắng ở nhiều quốc gia do lo ngại về tính an toàn

Nhận xét

Ethyl PABA hòa tan tốt hơn và ít kích ứng hơn PABA nguyên chất, nhưng vẫn giữ lại rủi ro dị ứng tiềm ẩn. Cả hai đều có hiệu quả bảo vệ UV tương tự.