Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)
ETHYL DIMETHYL PABA
Ethyl Dimethyl PABA là một chất ổn định và bảo vệ được sử dụng trong công thức mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chống nắng. Đây là một dẫn xuất của PABA (para-aminobenzoic acid) với khả năng hòa tan tốt hơn so với PABA nguyên chất. Chất này giúp ổn định công thức và cung cấp khả năng bảo vệ tia UV, mặc dù hiện nay ít được sử dụng do những lo ngại về an toàn.
Công thức phân tử
C11H15NO2
Khối lượng phân tử
193.24 g/mol
Tên IUPAC
ethyl 4-(dimethylamino)benzoate
CAS
10287-53-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ethyl PABA được phép sử dụng trong EU vớ
Tổng quan
Ethyl Dimethyl PABA là một chất ổn định và chất lọc UV thuộc họ PABA được phát triển để khắc phục những hạn chế của PABA nguyên chất. Với cấu trúc được cải thiện, nó hòa tan tốt hơn trong các công thức dầu-dựa và ít có khả năng gây dị ứng hơn so với tiền thân. Tuy nhiên, nó vẫn không được ưa chuộng trong các công thức hiện đại do sự xuất hiện của các bộ lọc UV mới an toàn và hiệu quả hơn. Chất này chủ yếu được sử dụng như một thành phần ổn định công thức hơn là bảo vệ UV chính. Nó giúp duy trì độ ổn định của các sản phẩm chống nắng truyền thống và cải thiện tính chất vật lý của công thức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Ổn định công thức mỹ phẩm
- Cung cấp bảo vệ UV
- Hòa tan tốt trong các phiên bản dầu
- Giúp tăng độ bền của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây dị ứng contact ở người nhạy cảm
- Nguy cơ gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
- PABA và các dẫn xuất có liên quan đến phản ứng phốt nhạy cảm
- Tiềm ẩn gây mẩn và viêm da
Cơ chế hoạt động
Ethyl PABA hoạt động bằng cách hấp thụ tia UV-B (280-320 nm) và chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt. Cơ chế bảo vệ này tương tự như PABA nhưng với khả năng hòa tan tốt hơn. Nhóm dimethylamino giúp tăng tính hợp chất trong các phiên bản dầu, cho phép các công thức ổn định hơn. Về mặt ổn định, nó giúp giữ nguyên vẹn các thành phần khác trong công thức chống nắng bằng cách tăng tính nhất quán của hỗn hợp và giảm độ tách layer.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cổ điển từ những năm 1970-1980 cho thấy Ethyl PABA có khả năng bảo vệ UV tương tự như PABA với tính chất ít kích ứng hơn. Tuy nhiên, các báo cáo về dị ứng tiếp xúc và phản ứng phốt nhạy cảm đã giảm mức độ sử dụng. Ngày nay, các tài liệu khoa học tập trung chủ yếu vào các bộ lọc UV thế hệ mới như avobenzone và octocrylene. Nghiên cứu hiện đại ít tập trung vào thành phần này, nhưng dữ liệu lịch sử cho thấy nó an toàn ở nồng độ dưới 5% cho phần lớn người dùng.
Cách Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA) tác động lên da
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 2-5% trong các sản phẩm chống nắng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, như một phần của công thức chống nắng
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Ethyl PABA hòa tan tốt hơn và ít kích ứng hơn PABA nguyên chất, nhưng vẫn giữ lại rủi ro dị ứng tiềm ẩn. Cả hai đều có hiệu quả bảo vệ UV tương tự.
Avobenzone bảo vệ UV-A tốt hơn nhiều, an toàn hơn, và được chấp nhận rộng rãi hơn trong các công thức hiện đại
Cả hai đều bảo vệ UV-B, nhưng octinoxate có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít gây dị ứng hơn
Nguồn tham khảo
- PABA and Related Compounds in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed Central
- UV Filter Safety Profile: PABA Derivatives— EU CosIng
CAS: 10287-53-3 · EC: 233-634-3 · PubChem: 25127
Bạn có biết?
PABA lần đầu tiên được phát hiện trong các sản phẩm chống nắng vào những năm 1940 và nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các chính phủ quân đội
Ethyl PABA là phiên bản esterified được phát triển để cải thiện tính chất vật lý, nhưng nó vẫn không thể vượt qua vấn đề dị ứng di truyền
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)
Mọi người cũng xem
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
BENZALPHTHALIDE
BENZOPHENONE-1
BENZOPHENONE-10
