2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)
Chống nắngEU ✓

Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)

ETHYL DIMETHYL PABA

Ethyl Dimethyl PABA là một chất ổn định và bảo vệ được sử dụng trong công thức mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chống nắng. Đây là một dẫn xuất của PABA (para-aminobenzoic acid) với khả năng hòa tan tốt hơn so với PABA nguyên chất. Chất này giúp ổn định công thức và cung cấp khả năng bảo vệ tia UV, mặc dù hiện nay ít được sử dụng do những lo ngại về an toàn.

Cấu trúc phân tử ETHYL DIMETHYL PABA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H15NO2

Khối lượng phân tử

193.24 g/mol

Tên IUPAC

ethyl 4-(dimethylamino)benzoate

CAS

10287-53-3

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ethyl PABA được phép sử dụng trong EU vớ

Tổng quan

Ethyl Dimethyl PABA là một chất ổn định và chất lọc UV thuộc họ PABA được phát triển để khắc phục những hạn chế của PABA nguyên chất. Với cấu trúc được cải thiện, nó hòa tan tốt hơn trong các công thức dầu-dựa và ít có khả năng gây dị ứng hơn so với tiền thân. Tuy nhiên, nó vẫn không được ưa chuộng trong các công thức hiện đại do sự xuất hiện của các bộ lọc UV mới an toàn và hiệu quả hơn. Chất này chủ yếu được sử dụng như một thành phần ổn định công thức hơn là bảo vệ UV chính. Nó giúp duy trì độ ổn định của các sản phẩm chống nắng truyền thống và cải thiện tính chất vật lý của công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp bảo vệ UV
  • Hòa tan tốt trong các phiên bản dầu
  • Giúp tăng độ bền của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng contact ở người nhạy cảm
  • Nguy cơ gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • PABA và các dẫn xuất có liên quan đến phản ứng phốt nhạy cảm
  • Tiềm ẩn gây mẩn và viêm da

Cơ chế hoạt động

Ethyl PABA hoạt động bằng cách hấp thụ tia UV-B (280-320 nm) và chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt. Cơ chế bảo vệ này tương tự như PABA nhưng với khả năng hòa tan tốt hơn. Nhóm dimethylamino giúp tăng tính hợp chất trong các phiên bản dầu, cho phép các công thức ổn định hơn. Về mặt ổn định, nó giúp giữ nguyên vẹn các thành phần khác trong công thức chống nắng bằng cách tăng tính nhất quán của hỗn hợp và giảm độ tách layer.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cổ điển từ những năm 1970-1980 cho thấy Ethyl PABA có khả năng bảo vệ UV tương tự như PABA với tính chất ít kích ứng hơn. Tuy nhiên, các báo cáo về dị ứng tiếp xúc và phản ứng phốt nhạy cảm đã giảm mức độ sử dụng. Ngày nay, các tài liệu khoa học tập trung chủ yếu vào các bộ lọc UV thế hệ mới như avobenzone và octocrylene. Nghiên cứu hiện đại ít tập trung vào thành phần này, nhưng dữ liệu lịch sử cho thấy nó an toàn ở nồng độ dưới 5% cho phần lớn người dùng.

Cách Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 2-5% trong các sản phẩm chống nắng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, như một phần của công thức chống nắng

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1HomosalatEWG 4

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)vsPABA

Ethyl PABA hòa tan tốt hơn và ít kích ứng hơn PABA nguyên chất, nhưng vẫn giữ lại rủi ro dị ứng tiềm ẩn. Cả hai đều có hiệu quả bảo vệ UV tương tự.

Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)vsAVOBENZONE

Avobenzone bảo vệ UV-A tốt hơn nhiều, an toàn hơn, và được chấp nhận rộng rãi hơn trong các công thức hiện đại

Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)vsOCTINOXATE

Cả hai đều bảo vệ UV-B, nhưng octinoxate có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít gây dị ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderAmerican Academy of Dermatology
  • PABA and Related Compounds in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed Central
  • UV Filter Safety Profile: PABA Derivatives— EU CosIng

CAS: 10287-53-3 · EC: 233-634-3 · PubChem: 25127

Bạn có biết?

PABA lần đầu tiên được phát hiện trong các sản phẩm chống nắng vào những năm 1940 và nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các chính phủ quân đội

Ethyl PABA là phiên bản esterified được phát triển để cải thiện tính chất vật lý, nhưng nó vẫn không thể vượt qua vấn đề dị ứng di truyền

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE