2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit para-aminobenzoic
KhácEU ✓

Axit para-aminobenzoic

PABA

PABA (4-Aminobenzoic acid) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm vitamin B phức hợp, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu như một chất bảo vệ và hỗ trợ chức năng da. Thành phần này có lịch sử dài trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhưng hiện nay ít được sử dụng do các lo ngại về an toàn. PABA được biết đến với khả năng hỗ trợ sản xuất collagen và bảo vệ da khỏi tổn thương từ các yếu tố môi trường.

Cấu trúc phân tử PABA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H7NO2

Khối lượng phân tử

137.14 g/mol

Tên IUPAC

4-aminobenzoic acid

CAS

150-13-0

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, PABA được cho phép sử dụng trong m

Tổng quan

PABA là viết tắt của 4-Aminobenzoic acid, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong một số loại thực phẩm và được sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1940. Thành phần này được coi là tiền chất của axit lá (folate) và có vai trò trong tổng hợp protein và collagen. Tuy nhiên, do những lo ngại về an toàn và sự xuất hiện của các thành phần thay thế tốt hơn, việc sử dụng PABA trong mỹ phẩm hiện đại đã giảm đáng kể. PABA thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da lão hóa và các loại kem chống nắng cũ hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hỗ trợ sản xuất collagen tự nhiên trong da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa nhẹ
  • Hỗ trợ sửa chữa các tổn thương da từ ánh nắng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng và dị ứng ở da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng quá mẫn cảm PABA ở một số người dùng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn
  • Đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong kem chống nắng ở nhiều quốc gia do lo ngại về tính an toàn

Cơ chế hoạt động

PABA hoạt động trên da thông qua việc hỗ trợ các quá trình sinh hóa tự nhiên. Thành phần này giúp kích thích sản xuất collagen và elastin, hai protein cấu trúc chính giữ cho da chặt chẽ và đàn hồi. PABA cũng hoạt động như một chất chống oxy hóa yếu, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do và tổn thương từ ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, hiệu quả của nó thấp hơn so với các thành phần hiện đại khác như niacinamide hay vitamin C.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu năm về PABA cho thấy nó có khả năng hỗ trợ tổng hợp collagen ở mức độ vừa phải. Một số nghiên cứu từ những năm 1960-1980 đã chứng minh rằng PABA có thể cải thiện độ đàn hồi của da khi sử dụng đều đặn trong 4-8 tuần. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện đại hạn chế, và hầu hết các nhà khoa học hiện nay khuyến khích sử dụng các thành phần thay thế như panthenol hoặc retinol có hiệu quả được chứng minh tốt hơn.

Cách Axit para-aminobenzoic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit para-aminobenzoic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong các sản phẩm mỹ phẩm, PABA thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy thuộc vào công thức cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, thường là 1-2 lần mỗi ngày tùy vào loại sản phẩm

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Axit para-aminobenzoicvsPANTHENOL

Cả PABA và Panthenol đều hỗ trợ sức khỏe da, nhưng Panthenol an toàn hơn và hiệu quả hơn với hầu hết các loại da. Panthenol ít gây kích ứng và được bằng chứng khoa học hỗ trợ tốt hơn.

Axit para-aminobenzoicvsNIACINAMIDE

Niacinamide là thành phần hiện đại hơn với bằng chứng khoa học rất mạnh mẽ. Nó hỗ trợ chức năng da, cải thiện kết cấu, và an toàn cho tất cả các loại da. PABA có tác dụng yếu hơn và nguy cồ kích ứng cao hơn.

Axit para-aminobenzoicvsRETINOL

Retinol là một lựa chọn mạnh mẽ hơn cho chống lão hóa nhưng có thể gây kích ứng. PABA温和hơn nhưng hiệu quả thấp hơn. Hai thành phần phục vụ mục đích khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission Cosmetics Ingredient DatabaseCosIng (Cosmetic Ingredient Database)International Journal of Cosmetic SciencePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • PABA: History and Current Status in Cosmetics— European Commission
  • Safety Assessment of PABA and Related Compounds— PubMed Central
  • Cosmetic Ingredient Review Database— Cosmetic Ingredient Review
  • PABA in Sunscreen Products - Regulatory Overview— FDA

CAS: 150-13-0 · EC: 205-753-0 · PubChem: 978

Bạn có biết?

PABA lần đầu tiên được sử dụng trong mỹ phẩm vào những năm 1940 sau khi các nhà khoa học phát hiện ra lợi ích của nó đối với sức khỏe da

PABA được xác định là một trong những nguyên nhân gây dị ứng phổ biến nhất từ kem chống nắng, dẫn đến sự phát triển của các chất chống nắng không chứa PABA

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE