Ethyl Ferulate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H14O4

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

CAS

4046-02-0

CAS

98-92-0

Ethyl Ferulate

ETHYL FERULATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtEthyl FerulateNiacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường hiệu quả của vitamin C và E
  • Giúp giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn
  • Hỗ trợ độ sáng và mịn da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)