Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H41ClN4O3
Khối lượng phân tử
421.0 g/mol
CAS
60372-77-2
CAS
106-69-4
| Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |