Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H41ClN4O3
Khối lượng phân tử
421.0 g/mol
CAS
60372-77-2
CAS
56-81-5
| Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
ELA kết hợp dưỡng ẩm với bảo quản, trong khi glycerin chỉ cung cấp dưỡng ẩm. Chúng hoạt động tốt cùng nhau.