Ethyl methacrylate (EMA) vs Decanediol (1,10-Decanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10O2
Khối lượng phân tử
114.14 g/mol
CAS
97-63-2
CAS
112-47-0
| Ethyl methacrylate (EMA) ETHYL METHACRYLATE | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl methacrylate (EMA) | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |