2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl methacrylate (EMA)
KhácEU ✓

Ethyl methacrylate (EMA)

ETHYL METHACRYLATE

Ethyl methacrylate là một monomer hóa học thuộc nhóm acrylate, được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh độ nhớt và tính chất reology của sản phẩm. Chất này có khả năng tạo thành polymer khi kết hợp với các chất khác, giúp cải thiện kết cấu và độ bám dính của công thức. EMA thường được tìm thấy trong các sản phẩm như gel, serum và các loại kem có yêu cầu độ nhớt đặc biệt.

Cấu trúc phân tử ETHYL METHACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

Tên IUPAC

ethyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

97-63-2

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ethyl methacrylate được phép sử dụng tro

Tổng quan

Ethyl methacrylate (EMA) là một hợp chất acrylate tổng hợp có công thức hóa học C6H10O2. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất điều chỉnh độ nhớt, giúp tối ưu hóa kết cấu và cảm giác của sản phẩm. EMA có khả năng polymer hóa và được sử dụng rộng rãi trong các công thức gel, serum, và các sản phẩm chăm sóc da có yêu cầu đặc biệt về độ dịch chuyển và bám dính. Chất này có tính chất bay hơi trung bình và hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. EMA thường được kết hợp với các polymer khác như carbomer hoặc xanthan gum để tạo ra các công thức ổn định với kết cấu mong muốn. Mặc dù là chất hóa học tổng hợp, EMA đã được kiểm định an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng lan toả trên da
  • Tăng độ ổn định và bền vững của công thức
  • Giúp tạo màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Cần hạn chế sử dụng liên tục trên da yếu hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Ethyl methacrylate hoạt động bằng cách giảm lực cắt (shear stress) giữa các phân tử trong công thức, từ đó điều chỉnh độ nhớt tổng thể. Khi được áp dụng lên da, EMA tạo thành một lớp polymer mỏng giúp kết nối các thành phần và cải thiện độ ổn định của sản phẩm. Cơ chế này cho phép sản phẩm có độ nhớt cao khi để nguyên nhưng dễ lan toả khi chịu áp lực từ việc massage trên da. Trên bề mặt da, EMA hình thành một màng bảo vệ không kín mà cho phép da thở tự nhiên. Điều này giúp cải thiện cảm giác sử dụng, giảm bóng nhờn, và tăng cảm giác khô ráo mà không làm da bị chặn hoàn toàn. Cơ chế polymer hóa của EMA cũng góp phần vào tính bền vững của công thức, giúp sản phẩm không bị tách hoặc lắng cặn theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer acrylate trong mỹ phẩm chỉ ra rằng EMA là một thành phần an toàn khi sử dụng ở nồng độ dưới 5% trong công thức cuối cùng. Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel đã đánh giá các hợp chất acrylate tương tự và kết luận rằng chúng an toàn cho sử dụng rửa sạch và ứng dụng để lại trên da. Tuy nhiên, các báo cáo hiếm ghi nhận các trường hợp kích ứng da ở những người có da nhạy cảm cực độ. Nghiên cứu in vitro cho thấy EMA có độc tính tế bào thấp ở các nồng độ sử dụng thực tế. Dữ liệu an toàn từ các nhà sản xuất nguyên liệu chỉ ra rằng EMA không mutagenic hoặc carcinogenic. Các thử nghiệm biocompatibility trên mô da tái tạo cho thấy EMA không gây tổn thương trầm trọng ở nồng độ công thức tiêu chuẩn.

Cách Ethyl methacrylate (EMA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl methacrylate (EMA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong công thức cuối cùng; không vượt quá 5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày; không có giới hạn tần suất

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1Triethanolamine (TEA)EWG 6Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethyl methacrylate (EMA)vsCARBOMER

Cả hai đều là chất điều chỉnh độ nhớt nhưng hoạt động khác nhau. Carbomer là polymer acrylic chuỗi dài tạo độ dày cao, trong khi EMA là monomer nhỏ hơn. Carbomer cần trung hòa hóa để hoạt động, EMA không.

Ethyl methacrylate (EMA)vsXANTHAN GUM

Xanthan gum là polysaccharide tự nhiên, EMA là polymer tổng hợp. Xanthan gum có khả năng tạo độ dày cao hơn nhưng ít ổn định trong điều kiện pH khác nhau.

Ethyl methacrylate (EMA)vsACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Cả hai là polymer acrylate nhưng crosspolymer phức tạp hơn và có khả năng tạo độ dày cao hơn. EMA đơn giản và thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng Database - European CommissionPubChem - National Center for Biotechnology InformationCosmetic Ingredient Review Panel
  • Safety Assessment of Acrylates Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary and Cosmetic Raw Materials— Cosmetics Europe
  • Polymer and Resin Components in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information

CAS: 97-63-2 · EC: 202-597-5 · PubChem: 7343

Bạn có biết?

Ethyl methacrylate là cùng loại hợp chất được sử dụng trong sơn móng tay gel, nhưng ở dạng polymer được cứng hóa bằng ánh sáng UV.

EMA là một trong những thành phần đầu tiên được phát triển trong ngành công nghiệp polymer tổng hợp vào những năm 1930-1940 và vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ethyl methacrylate (EMA)

bloom
Organic NAILS

bloom

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE