Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs Allyl Cyclohexylpropionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H26O3

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

5466-77-3

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

2705-87-5

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

Allyl Cyclohexylpropionate

ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)Allyl Cyclohexylpropionate
Phân loạiChống nắngHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngHấp thụ tia UV, Lọc tia UVTạo hương
Lợi ích
  • Bảo vệ chống tia UVB hiệu quả với SPF cao
  • Giúp giảm tác hại của tia UV gây lão hóa da
  • Dễ hòa tan, thường được sử dụng ở nồng độ thấp
  • Tương thích tốt với nhiều công thức kem chống nắng
  • Cung cấp mùi thơm kéo dài và ổn định trên da
  • Tạo hương thơm ấm áp với nốt gỗ và cam quýt thannh lịch
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng đúng cách
Lưu ý
  • Có khả năng gây rối loạn hormone ở liều cao theo một số nghiên cứu động vật
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài hoặc qua da bị tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc được tiếp xúc lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Nên kiểm tra độ pH và nồng độ hương liệu trong công thức cuối cùng