Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H26O3

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

5466-77-3

Công thức phân tử

C15H10O2

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

CAS

575-61-1

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UV, Lọc tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ chống tia UVB hiệu quả với SPF cao
  • Giúp giảm tác hại của tia UV gây lão hóa da
  • Dễ hòa tan, thường được sử dụng ở nồng độ thấp
  • Tương thích tốt với nhiều công thức kem chống nắng
  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB, giảm nguy cơ ung thư da
  • Ngăn chặn lão hóa sớm và giảm nếp nhăn do ánh nắng
  • Chuyển đổi hiệu quả năng lượng UV thành nhiệt
  • Ổn định và bền vững trong các công thức chống nắng
Lưu ý
  • Có khả năng gây rối loạn hormone ở liều cao theo một số nghiên cứu động vật
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài hoặc qua da bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với phthalide
  • Cần thử nghiệm trước trên vùng da nhỏ để đảm bảo tương thích