Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs Hexyl Benzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H26O3
Khối lượng phân tử
290.4 g/mol
CAS
5466-77-3
Công thức phân tử
C13H18O2
Khối lượng phân tử
206.28 g/mol
CAS
6789-88-4
| Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE | Hexyl Benzoate HEXYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) | Hexyl Benzoate |
| Phân loại | Chống nắng | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hexyl Benzoate chỉ tạo mùi và emollient nhẹ, trong khi Ethylhexyl Methoxycinnamate là một bộ lọc UV. Chúng có thể kết hợp trong sản phẩm chống nắng để tạo mùi thêm dễ chịu.