2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexyl Benzoate
Hương liệuEU ✓

Hexyl Benzoate

HEXYL BENZOATE

Hexyl benzoate là một ester hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một thành phần tạo mùi. Chất này có mùi hoa, nhẹ nhàng với các nốt tart cam và hương thơm dễ chịu. Ngoài vai trò chính là tạo mùi, hexyl benzoate cũng hoạt động như một chất làm mềm da (emollient) nhẹ, giúp cải thiện cảm giác trên da. Nó được sử dụng trong nước hoa, sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm để tăng cường hương thơm tổng thể.

Cấu trúc phân tử HEXYL BENZOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H18O2

Khối lượng phân tử

206.28 g/mol

Tên IUPAC

hexyl benzoate

CAS

6789-88-4

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Hexyl benzoate là một ester benzoic có công thức C₆H₅COOC₆H₁₃, được tổng hợp từ axit benzoic và hexanol. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò chính là một thành phần tạo mùi với hương thơm tự nhiên, hoa và citrus dễ chịu. Ngoài tính năng tạo mùi, nó còn có tính chất nhẹ nhàng của một chất làm mềm da, giúp cải thiện độ bóng mềm mại của sản phẩm. Hexyl benzoate được sử dụng rộng rãi trong nước hoa, sản phẩm chăm sóc da, son môi và mỹ phẩm trang điểm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hoa nhẹ nhàng, dễ chịu
  • Hoạt động như emollient nhẹ, cải thiện cảm giác da
  • Giúp lan tỏa và cố định hương thơm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác

Cơ chế hoạt động

Hexyl benzoate là một chất hữu cơ nhỏ có khả năng bay hơi ở nhiệt độ phòng, cho phép các phân tử mùi phát tán vào không khí và được mũi chúng ta cảm nhận. Khi áp dụng lên da, hexyl benzoate không bị hấp thụ sâu mà chủ yếu ở trên bề mặt và các lớp ngoài cùng, cung cấp các lợi ích nhẹ nhàng của emollient. Cấu trúc phân tử của nó giúp nó hòa tan tốt với các thành phần hữu cơ khác, tạo điều kiện lý tưởng để phân tán đều các hạt hương liệu trong toàn bộ công thức.

Nghiên cứu khoa học

Hexyl benzoate đã được đánh giá an toàn bởi Hiệp hội Công nghiệp Mỹ phẩm Quốc tế (IFRA) và được phép sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy nó có tính kích thích da rất thấp khi sử dụng ở các nồng độ thông thường trong công thức mỹ phẩm. Nó không có tính sensitizing hoặc photosensitizing đáng kể, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da.

Cách Hexyl Benzoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexyl Benzoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% tùy theo loại sản phẩm và mục tiêu hương thơm mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6DimethiconeEWG 3Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)EWG 4IsododecaneEWG 3

So sánh với thành phần khác

Hexyl BenzoatevsBenzyl Alcohol

Cả hai đều là thành phần hữu cơ nhẹ nhàng. Benzyl Alcohol có hương thơm béo nhẹ còn Hexyl Benzoate có hương citrus-floral rõ rệt hơn. Benzyl Alcohol còn có tính năng bảo quản.

Hexyl BenzoatevsEthylhexyl Methoxycinnamate

Hexyl Benzoate chỉ tạo mùi và emollient nhẹ, trong khi Ethylhexyl Methoxycinnamate là một bộ lọc UV. Chúng có thể kết hợp trong sản phẩm chống nắng để tạo mùi thêm dễ chịu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Products Council
  • EU CosIng - Hexyl Benzoate— European Commission
  • Safety Assessment of Aromatic Esters in Cosmetics— PubMed/National Center for Biotechnology Information

CAS: 6789-88-4 · EC: 229-856-5 · PubChem: 23235

Bạn có biết?

Hexyl benzoate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các hương liệu thực phẩm, tạo ra hương thơm na và dâu tây trong các sản phẩm thực phẩm

Mùi hương của hexyl benzoate được yêu thích vì sự kết hợp giữa tính nhẹ nhàng và sự bền vững trong không khí - nó không quá nặng nề nhưng cũng không biến mất quá nhanh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hexyl Benzoate

KAIAK Urbe
Kaiak

KAIAK Urbe

Có theo dõi giá
sophora japonica day cream
Unknown

sophora japonica day cream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE