Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) vs Bronopol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
FeH8N2O8S2
Khối lượng phân tử
284.1 g/mol
CAS
10045-89-3
CAS
52-51-7
| Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) FERROUS AMMONIUM SULFATE | Bronopol 2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) | Bronopol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|