Galactosyl Salicylate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H16O8
Khối lượng phân tử
300.26 g/mol
CAS
1261353-24-5
CAS
98-92-0
| Galactosyl Salicylate GALACTOSYL SALICYLATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Galactosyl Salicylate | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|