Gallium Maltolate vs Kẽm gluconate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H15GaO9

Khối lượng phân tử

445.0 g/mol

CAS

108560-70-9

Công thức phân tử

C12H22O14Zn

Khối lượng phân tử

455.7 g/mol

CAS

4468-02-4

Gallium Maltolate

GALLIUM MALTOLATE

Kẽm gluconate

ZINC GLUCONATE

Tên tiếng ViệtGallium MaltolateKẽm gluconate
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện hydration và độ ẩm tự nhiên của da
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da
  • Điều hòa độ pH da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Khử mùi và kiểm soát mùi hôi do vi khuẩn
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da
  • Hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Giúp cân bằng vi sinh vật da
Lưu ý
  • Không nên sử dụng liều lượng cao, có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Nồng độ cao có thể gây khô da ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng cùng axit mạnh
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ rất cao có thể gây phản ứng

Nhận xét

Cả hai đều là phức chất kim loại, nhưng Gallium Maltolate tập trung vào hydration và tính kháng khuẩn, trong khi Zinc Gluconate chủ yếu giúp kiểm soát bã nhờn và giảm viêm.