Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs 2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

CAS

66848-41-7

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile

2,4-DIMETHYL CYCLOHEXENECARBONITRILE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl Acetate2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo hương thơm nhẹ nhàng, tinh tế với ghi chú độc đáo
  • Giúp kéo dài hiệu ứng hương lâu hơn trên da
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận của người sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương tổng hợp
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao nếu da có xu hướng phản ứng với hương liệu