Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Benzyl Benzoyloxy Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Công thức phân tử

C21H16O4

Khối lượng phân tử

332.3 g/mol

CAS

96682-10-9

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Benzyl Benzoyloxy Benzoate

BENZYL BENZOYLOXYBENZOATE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateBenzyl Benzoyloxy Benzoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Che phủ hoặc mặt nạ các mùi không mong muốn và độc hại
  • Tăng độ bền vững và cố định hương liệu trong công thức
  • Cung cấp nốt hương tinh tế và sang trọng cho sản phẩm
  • Hoà tan tốt trong các base dầu lẫn nước, dễ dàng kết hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có khả năng gây dị ứng hương liệu ở những người nhạy cảm với các chất benzoate
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng quá mẫn nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế đối với thành phần chuyên biệt này