Công thức phân tử
C7H14O8
Khối lượng phân tử
226.18 g/mol
CAS
23351-51-1
CAS
56-81-5
| Glucoheptonic Acid GLUCOHEPTONIC ACID | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glucoheptonic Acid | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có tác dụng nhanh hơn nhưng glucoheptonic acid cung cấp hydration lâu dài hơn và ít bị mất nước ngược ngành (osmosis) ở môi trường khô.