Glucoheptonolactone vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H12O7
Khối lượng phân tử
208.17 g/mol
CAS
60046-25-5
CAS
56-81-5
| Glucoheptonolactone GLUCOHEPTONOLACTONE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glucoheptonolactone | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|