Glycereth-31 vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31694-55-0

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Glycereth-31

GLYCERETH-31

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlycereth-31Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da (humectant mạnh)
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt tính thẩm thấu tốt hơn
  • Kiểm soát độ nhớt và độ dày công thức
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Da nhạy cảm cần kiểm tra độc tính ban đầu
  • Trong môi trường độ ẩm thấp, có thể hút ẩm từ da sâu hơn là môi trường
An toàn