2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycereth-31
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycereth-31

GLYCERETH-31

Glycereth-31 là một polyethylene glycol (PEG) dẫn xuất từ glycerin với trung bình 31 mol ethylene oxide. Đây là một humectant mạnh mẽ giúp da hút ẩm từ môi trường, đồng thời hoạt động như chất điều hòa da và kiểm soát độ nhớt của công thức. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, toner, serum và mỹ phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và khả năng hấp thụ.

Cấu trúc phân tử GLYCERETH-31

PubChem (NIH)

CAS

31694-55-0

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê chuẩn sử dụng trong EU và các q

Tổng quan

Glycereth-31 là một trong những polyethylene glycol phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được tạo ra từ glycerin qua phản ứng với ethylene oxide. Với trung bình 31 mol ethylene oxide, nó có khối lượng phân tử vừa phải, giúp cân bằng giữa khả năng humectant và cảm giác trên da. Thành phần này không chỉ giữ nước mà còn cải thiện độ mềm mượt và tính thẩm thấu của các công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da (humectant mạnh)
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt tính thẩm thấu tốt hơn
  • Kiểm soát độ nhớt và độ dày công thức

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Da nhạy cảm cần kiểm tra độc tính ban đầu
  • Trong môi trường độ ẩm thấp, có thể hút ẩm từ da sâu hơn là môi trường

Cơ chế hoạt động

Glycereth-31 hoạt động như một humectant bằng cách hút ẩm từ không khí (độ ẩm >65%) vào lớp biểu bì, giúp tăng cường độ ẩm của da. Các chuỗi ethylene oxide trong phân tử tạo ra các liên kết hydro với phân tử nước, cho phép giữ ẩm lâu hơn. Đồng thời, Glycereth-31 còn hoạt động như chất điều hòa bề mặt, giảm độ cứng của da và cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polyethylene glycol có khối lượng phân tử thấp đến trung bình (như Glycereth-31) hiệu quả trong việc tăng cường hydration của da và giảm độ mất nước qua biểu bì (TEWL). Ngoài ra, Glycereth-31 có khả năng giảm kích ứng da được gây ra bởi các thành phần hoạt tính khác như retinoid hoặc axit, giúp chúng an toàn hơn và dễ chịu hơn.

Cách Glycereth-31 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycereth-31

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức dưỡng ẩm. Trong các serum và toner, nồng độ có thể lên đến 5-8%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối, phù hợp với hầu hết các loại sản phẩm chăm sóc da.

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1PROPYLENE GLYCOLNatri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycereth-31vsGlycerin

Glycerin là humectant đơn giản hơn với khối lượng phân tử nhỏ, còn Glycereth-31 là phiên bản polycondensed với nhiều ethylene oxide, cho phép kiểm soát viscosity và cảm giác da tốt hơn.

Glycereth-31vsSodium Hyaluronate

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Hyaluronate hút ẩm gấp 1000 lần khối lượng của nó, còn Glycereth-31 là chất điều hòa toàn diện.

Glycereth-31vsPropylene Glycol

Propylene Glycol là humectant nhẹ hơn với khối lượng phân tử nhỏ, Glycereth-31 nặng hơn và có khả năng kiểm soát công thức tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredients DictionaryEWG Skin Deep Database
  • EU CosIng - Glycereth-31— European Commission
  • Humectants in Cosmetics: Function and Safety— Paula's Choice Research
  • Polyethylene Glycols in Skincare— INCIDecoder

CAS: 31694-55-0

Bạn có biết?

Glycereth-31 là một trong những polyethylene glycol 'safe' nhất được sử dụng rộng rãi vì khối lượng phân tử vừa phải của nó - không quá nhỏ (gây kích ứng) cũng không quá lớn (không có tác dụng).

Tên INCI của nó (Poly(oxy-1,2-ethanediyl),.alpha.,.alpha.',.alpha.-1,2,3-propanetryiltris...) rất dài vì nó mô tả chính xác cấu trúc hóa học của từng chuỗi ethylene oxide, điều này phản ánh độ chính xác của quy định INCI.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL