Glycereth-31 vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31694-55-0

CAS

56-81-5

Glycereth-31

GLYCERETH-31

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlycereth-31Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da (humectant mạnh)
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt tính thẩm thấu tốt hơn
  • Kiểm soát độ nhớt và độ dày công thức
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Da nhạy cảm cần kiểm tra độc tính ban đầu
  • Trong môi trường độ ẩm thấp, có thể hút ẩm từ da sâu hơn là môi trường
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant đơn giản hơn với khối lượng phân tử nhỏ, còn Glycereth-31 là phiên bản polycondensed với nhiều ethylene oxide, cho phép kiểm soát viscosity và cảm giác da tốt hơn.