CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C5H12O2
Khối lượng phân tử
104.15 g/mol
CAS
111-29-5
| Glycerin Glycerin | Pentanediol (1,5-Pentanediol) 1,5-PENTANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Pentanediol (1,5-Pentanediol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Glycerin là chất giữ ẩm mạnh mẽ nhưng có tính dính dầu hơn. Pentanediol có khả năng giữ ẩm tốt nhưng cảm giác nhẹ nhàng hơn.