2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPentanediol (1,5-Pentanediol)
KhácEU ✓

Pentanediol (1,5-Pentanediol)

1,5-PENTANEDIOL

Là một diol hữu cơ thực hiện chức năng dung môi và chất giữ ẩm trong mỹ phẩm. Pentanediol có khả năng hòa tan các thành phần khác nhau và cải thiện độ thẩm thấu của công thức. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm nhờ tính chất an toàn và hiệu quả.

Cấu trúc phân tử 1,5-PENTANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

Tên IUPAC

pentane-1,5-diol

CAS

111-29-5

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạ

Tổng quan

1,5-Pentanediol là một diol tuyến tính với công thức hóa học C₅H₁₂O₂, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hoạt động như dung môi, chất giữ ẩm và bảo quản tự nhiên nhẹ. Nó tương thích tốt với hầu hết các thành phần khác và an toàn cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của các hoạt chất
  • Tăng độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tăng tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Kháng khuẩn nhẹ và bảo quản tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Pentanediol hoạt động bằng cách hòa tan các thành phần kỵ nước hoặc khó tan trong công thức, giúp tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Nhờ cấu trúc phân tử có chứa hai nhóm hydroxyl, nó có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm trên bề mặt da. Đồng thời, tính chất kháng khuẩn nhẹ của nó giúp bảo quản công thức và làm giảm cần thiết phải dùng quá nhiều chất bảo quản hóa học.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy pentanediol là an toàn cho da khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (1-10%). Nó không gây kích ứng, không gây dị ứng tiếp xúc và không có tác động tiêu cực đến rào cản da. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng pentanediol có tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp hỗ trợ bảo quản công thức mà không cần dùng quá nhiều chất bảo quản tổng hợp.

Cách Pentanediol (1,5-Pentanediol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pentanediol (1,5-Pentanediol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy theo loại sản phẩm và ứng dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

PROPYLENE GLYCOLGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Pentanediol (1,5-Pentanediol)vsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là diol dùng làm dung môi và chất giữ ẩm. Propylene glycol có hiệu quả dung môi mạnh hơn nhưng pentanediol nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng.

Pentanediol (1,5-Pentanediol)vsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm mạnh mẽ nhưng có tính dính dầu hơn. Pentanediol có khả năng giữ ẩm tốt nhưng cảm giác nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Pentane-1,5-diolINCIDecoder - 1,5-PentanediolPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticAlert Database
  • EU CosIng - Database of ingredients used in cosmetic products— European Commission
  • Safety Assessment of Pentane-1,5-diol as used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel

CAS: 111-29-5 · EC: 203-854-4 · PubChem: 8105

Bạn có biết?

Pentanediol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như nước súc miệng và kem đánh răng nhờ tính chất kháng khuẩm nhẹ của nó.

Thành phần này có khả năng thẩm thấu qua da tốt hơn glycerin, giúp đưa các hoạt chất khác sâu vào lớp biểu bì một cách hiệu quả hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE