1,5-PENTANEDIOL
Là một diol hữu cơ thực hiện chức năng dung môi và chất giữ ẩm trong mỹ phẩm. Pentanediol có khả năng hòa tan các thành phần khác nhau và cải thiện độ thẩm thấu của công thức. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm nhờ tính chất an toàn và hiệu quả.
Công thức phân tử
C5H12O2
Khối lượng phân tử
104.15 g/mol
Tên IUPAC
pentane-1,5-diol
CAS
111-29-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạ
1,5-Pentanediol là một diol tuyến tính với công thức hóa học C₅H₁₂O₂, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hoạt động như dung môi, chất giữ ẩm và bảo quản tự nhiên nhẹ. Nó tương thích tốt với hầu hết các thành phần khác và an toàn cho da.
Pentanediol hoạt động bằng cách hòa tan các thành phần kỵ nước hoặc khó tan trong công thức, giúp tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Nhờ cấu trúc phân tử có chứa hai nhóm hydroxyl, nó có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm trên bề mặt da. Đồng thời, tính chất kháng khuẩn nhẹ của nó giúp bảo quản công thức và làm giảm cần thiết phải dùng quá nhiều chất bảo quản hóa học.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy pentanediol là an toàn cho da khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (1-10%). Nó không gây kích ứng, không gây dị ứng tiếp xúc và không có tác động tiêu cực đến rào cản da. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng pentanediol có tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp hỗ trợ bảo quản công thức mà không cần dùng quá nhiều chất bảo quản tổng hợp.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% tùy theo loại sản phẩm và ứng dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Cả hai đều là diol dùng làm dung môi và chất giữ ẩm. Propylene glycol có hiệu quả dung môi mạnh hơn nhưng pentanediol nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng.
Glycerin là chất giữ ẩm mạnh mẽ nhưng có tính dính dầu hơn. Pentanediol có khả năng giữ ẩm tốt nhưng cảm giác nhẹ nhàng hơn.
CAS: 111-29-5 · EC: 203-854-4 · PubChem: 8105
Bạn có biết?
Pentanediol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như nước súc miệng và kem đánh răng nhờ tính chất kháng khuẩm nhẹ của nó.
Thành phần này có khả năng thẩm thấu qua da tốt hơn glycerin, giúp đưa các hoạt chất khác sâu vào lớp biểu bì một cách hiệu quả hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE