Glycerin vs Mesityl oxide (thành phần hương liệu)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
CAS
141-79-7
| Glycerin Glycerin | Mesityl oxide (thành phần hương liệu) 4-METHYLPENT-3-EN-2-ONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Mesityl oxide (thành phần hương liệu) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|