Glycerin vs Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

62152-14-1

Glycerin

Glycerin

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate

AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE

Tên tiếng ViệtGlycerinAmmonium Polyacryloyldimethyl Taurate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn chặn tách dầu nước
  • Điều chỉnh độ sệt tối ưu, tạo kết cấu mịn màng
  • Tăng cảm giác mịn mà trên da, không gây bóng dầu
  • Giúp công thức gel và serum có độ bền lâu hơn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh cảm giác kéo căng da
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên test patch trước khi sử dụng trên toàn mặt