Glycerin vs Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

H8N2O4S

Khối lượng phân tử

132.14 g/mol

CAS

7783-20-2

Glycerin

Glycerin

Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

AMMONIUM SULFATE

Tên tiếng ViệtGlycerinAmmonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Điều chỉnh độ nhớt hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định công thức
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm dễ phân tán
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
An toàn