Glycerin vs Casein (Casein từ sữa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
CAS
9000-71-9
| Glycerin Glycerin | Casein (Casein từ sữa) CASEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Casein (Casein từ sữa) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả casein và glycerin đều là humectant, nhưng glycerin là một phân tử nhỏ hấp thụ nhanh, trong khi casein là protein lớn tạo thành một lớp bảo vệ lâu dài.