2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCasein (Casein từ sữa)
Dưỡng ẩmEU ✓

Casein (Casein từ sữa)

CASEIN

Casein là một protein phức tạp được chiết xuất từ sữa, chứa các amino acid thiết yếu, phosphorus và calcium. Thành phần này có khả năng dưỡng ẩm tự nhiên và tạo màng bảo vệ trên da hoặc tóc. Casein giúp cải thiện độ ẩm, mềm mại và giữ nước cho cả da và tóc, đồng thời có tính chất chống tĩnh điện hiệu quả.

Cấu trúc phân tử CASEIN

PubChem (NIH)

CAS

9000-71-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Q

Tổng quan

Casein là protein sữa chính được tách chiết từ sữa bò, chứa đủ 9 amino acid thiết yếu cần thiết cho tái tạo da. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm từ lâu nhờ khả năng giữ nước vượt trội và an toàn cho da nhạy cảm. Casein tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da hoặc tóc, giúp khóa ẩm trong lâu dài mà không gây tắc lỗ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và khóa nước cho da
  • Mềm mại và làm mềm tóc, giảm xơ rối
  • Cung cấp protein và khoáng chất tự nhiên
  • Chống tĩnh điện cho tóc
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Casein hoạt động như một humectant - chất thu hút và giữ nước trong tầng dưới da. Các phân tử protein lớn tạo thành một lớp mỏng tạm thời trên da, giảm mất nước qua quá trình bay hơi. Trên tóc, casein xâm nhập vào trong lõi tóc bị tổn thương, cung cấp protein và amino acid để phục hồi cấu trúc tóc và tăng cường độ bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các protein sữa, đặc biệt là casein, có khả năng cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước biểu bì. Casein cũng được chứng minh là an toàn và dễ dàng chịu đựng bởi hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm và da dị ứng. Tính chất chống tĩnh điện của casein giúp kiểm soát tóc xơ và cải thiện khả năng chải chuốt.

Cách Casein (Casein từ sữa) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Casein (Casein từ sữa)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong các sản phẩm skincare; 1% - 10% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Casein (Casein từ sữa)vsCOLLAGEN

Cả casein và collagen đều là protein dưỡng ẩm, nhưng casein là một humectant tự nhiên từ sữa, trong khi collagen là protein cấu trúc từ bề ngoài hoặc động vật. Casein dễ hấp thụ hơn và phù hợp với da nhạy cảm.

Casein (Casein từ sữa)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant siêu mạnh có khả năng giữ nước cao hơn nhiều, nhưng casein cung cấp thêm lợi ích protein và khoáng chất. Cả hai có thể kết hợp tốt trong cùng một sản phẩm.

Casein (Casein từ sữa)vsGLYCERIN

Cả casein và glycerin đều là humectant, nhưng glycerin là một phân tử nhỏ hấp thụ nhanh, trong khi casein là protein lớn tạo thành một lớp bảo vệ lâu dài.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryTCI (The Cosmetic Industry)
  • Casein in Cosmetics: Protein Benefits for Skin and Hair— European Commission
  • Milk Proteins in Skincare and Cosmetic Applications— Paula's Choice Research

CAS: 9000-71-9 · EC: 232-555-1

Bạn có biết?

Casein đã được sử dụng trong mỹ phẩm từ thời Cleopatra - nữ hoàng Ai Cập từng tắm trong sữa để giữ da trắng sáng và mềm mại.

Casein là thành phần chính trong sữa chua tự nhiên được dùng để tẹp mặt, một phương pháp chăm sóc da truyền thống hiện đại hóa trong nhiều sản phẩm cosmetic cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL