Glycerin vs Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C25H46ClN

Khối lượng phân tử

396.1 g/mol

CAS

122-18-9

Glycerin

Glycerin

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

CETALKONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtGlycerinCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
Phân loạiHoạt chấtBảo quản
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daKháng khuẩn, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Bảo quản hiệu quả chống khuẩn và nấm
  • Làm mềm mại tóc và cải thiện khả năng chải xát
  • Giảm tĩnh điện và bông xơ tóc
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Nguy cơm nhẹ gây khô da khi dùng lâu dài liên tục
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất ammonium quaternary