Glycerin vs Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

Glycerin

Glycerin

Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

CETETH-45

Tên tiếng ViệtGlycerinCeteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)
Phân loạiHoạt chấtTẩy rửa
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Làm sạch sâu tất cả các loại bẩn (dầu, bụi, bẩn) mà không gây khô da
  • Hỗ trợ乳hóa - giúp hòa tan và phân tán các dầu và nước
  • Độ lên men thấp, thích hợp cho da nhạy cảm và da có xu hướng kích ứng
  • Tạo lớp bọt mềm, thoải mái và dễ chịu
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Người da cực nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có khả năng gây mụn ở mức độ rất thấp (comedogenic rating 1)