Glycerin vs Carmine (CI 75470)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C22H20O13
Khối lượng phân tử
492.4 g/mol
CAS
1390-65-4
| Glycerin Glycerin | Carmine (CI 75470) CI 75470 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Carmine (CI 75470) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Chất tạo màu, Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn