CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C20H30O2
Khối lượng phân tử
302.5 g/mol
CAS
10417-94-4
| Glycerin Glycerin | Axit Eicosapentaenoic (EPA) EICOSAPENTAENOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Axit Eicosapentaenoic (EPA) |
| Phân loại | Hoạt chất | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Glycerin là humectant (giữ ẩm từ không khí), còn EPA là emollient (làm mềm mại da). Chúng kết hợp tốt nhưng có cơ chế khác nhau