Glycerin vs Glyceryl Diricinoleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C39H72O7
Khối lượng phân tử
653.0 g/mol
CAS
27902-24-5
| Glycerin Glycerin | Glyceryl Diricinoleate GLYCERYL DIRICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Glyceryl Diricinoleate |
| Phân loại | Hoạt chất | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Glyceryl Diricinoleate là emollient tạo lớp bảo vệ ẩm. Kết hợp cả hai sẽ cho hiệu quả dưỡng ẩm toàn diện nhất