Glycerin vs Glycol Dibehenate (Ethylene Didocosanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C46H90O4

Khối lượng phân tử

707.2 g/mol

CAS

79416-55-0 / 344-64-8

Glycerin

Glycerin

Glycol Dibehenate (Ethylene Didocosanoate)

GLYCOL DIBEHENATE

Tên tiếng ViệtGlycerinGlycol Dibehenate (Ethylene Didocosanoate)
Phân loạiHoạt chấtLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm mại da, tạo lớp bảo vệ dịu nhẹ
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mờ tự nhiên và sang trọng
  • Giảm độ bóng, giúp lớp makeup bám vững hơn
  • Điều chỉnh độ nhớt, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm với dầu nặng (comedogenic rating 2)
  • Không phù hợp với da mụn hoặc da dầu quá mức

Nhận xét

Glycerin dịu nhẹ và giữ ẩm tốt hơn, PG thấm sâu và enhance penetration tốt hơn