Glycerin vs Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C11H18N2O6

Khối lượng phân tử

274.27 g/mol

CAS

39630-46-1

Glycerin

Glycerin

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

GLYCYL TYROSINE

Tên tiếng ViệtGlycerinGlycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hỗ trợ tái tạo barrier da, giúp da mềm mại và mịn màng
  • Kích thích sản xuất melanin tự nhiên, hỗ trợ làm đều tone da
  • Hoạt động như chất điều hòa peptide, cải thiện độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Không có rủi ro đáng kể được ghi nhận ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm

Nhận xét

Glycerin là một humectant nhẹ, rẻ tiền nhưng không cung cấp chức năng điều hòa peptide như Glycyl Tyrosine. Glycerin tác dụng nhanh nhưng Glycyl Tyrosine có lợi ích dài hạn cho barrier da.