CAS
56-81-5
CAS
68334-28-1
| Glycerin Glycerin | Dầu thực vật hydrogenated HYDROGENATED VEGETABLE OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Dầu thực vật hydrogenated |
| Phân loại | Hoạt chất | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), Hydrogenated Vegetable Oil là occlusive (giữ ẩm hiện có). Kết hợp cả hai cho hiệu quả tối ưu.