CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C12H24O11
Khối lượng phân tử
344.31 g/mol
CAS
64519-82-0
| Glycerin Glycerin | Isomalt ISOMALT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Isomalt |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả isomalt và glycerin đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hấp thụ và không làm lại, trong khi isomalt cung cấp hiệu quả humectant lâu dài hơn và ít gây cảm giác dính hơn. Isomalt thích hợp hơn cho các sản phẩm cao cấp vì tính cân bằng và cảm giác trên da.