2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsomalt
Dưỡng ẩmEU ✓

Isomalt

ISOMALT

Isomalt là hỗn hợp phức tạp các polysaccharide thu được từ xử lý enzyme của sucrose, bao gồm chủ yếu các thành phần 6-O-α-D-glucopyranosyl-D-glucitol và 1-O-α-D-glucopyranosyl-D-mannitol. Đây là một humectant tự nhiên có khả năng giữ ẩm mạnh mẽ cho da. Isomalt thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và cosmetic như kem dưỡng, serum, và mặt nạ để tăng cường độ ẩm và cảm giác mềm mại của da.

Cấu trúc phân tử ISOMALT

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H24O11

Khối lượng phân tử

344.31 g/mol

Tên IUPAC

(3R,4R,5R)-6-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyhexane-1,2,3,4,5-pentol

CAS

64519-82-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetic theo Qu

Tổng quan

Isomalt là một humectant tự nhiên tuyệt vời được chiết xuất từ sucrose thông qua xử lý enzyme. Nó thuộc nhóm các polyol (sugar alcohol) và có cấu trúc phân tử đặc biệt giúp nó giữ ẩm hiệu quả hơn so với một số humectant khác. Isomalt khác biệt với sorbitol hay mannitol ở chỗ nó là hỗn hợp của hai thành phần chính, giúp cân bằng tính dẫn nước và độ nhớt. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm trong nhiều thập kỷ trước khi được áp dụng rộng rãi trong cosmetic hiện đại. Isomalt được công nhận là an toàn và hiệu quả, với hồ sơ an toàn tuyệt vời khi sử dụng trong skincare.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính hygroscopic mạnh mẽ
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô
  • Tăng cường hiệu quả thẩm thấu của các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Isomalt hoạt động như một humectant bằng cách thu hút và giữ chặt phân tử nước trong lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da). Các nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc polysaccharide của isomalt tạo nên các liên kết hydrogen mạnh mẽ với phân tử nước, ngăn chặn mất nước qua quá trình transepidermal water loss (TEWL). Điều này dẫn đến da trở nên cứng cọc hơn, mềm mại hơn và có vẻ ngoài khỏe mạnh hơn. Khác với một số humectant khác có thể gây cảm giác dính hay nặng, isomalt có khả năng cân bằng tốt, không để lại cảm giác bết dính quá mức trên da. Nó cũng có thể giúp tăng cường hiệu quả thẩm thấu (penetration enhancer) của các thành phần hoạt tính khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về humectant polyol như isomalt cho thấy hiệu quả tương đương hoặc cao hơn so với glycerin trong việc cải thiện độ ẩm da. Một số công trình nghiên cứu trên các sugar alcohol khác trong cùng nhóm đã chứng minh tác dụng tích cực lên độ đàn hồi da và giảm dấu hiệu lão hóa sau 4-8 tuần sử dụng. Tính an toàn của isomalt cũng được xác nhận qua các bài kiểm tra dị ứng và kích ứng, với hầu như không có phản ứng phụ được báo cáo. Các thử nghiệm in vitro cũng chỉ ra rằng isomalt có khả năng chống oxy hóa nhẹ và có thể hỗ trợ chức năng rào cản da khi kết hợp với các thành phần khác.

Cách Isomalt tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isomalt

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm skincare. Các công thức cao cấp có thể chứa lên đến 10% để tối ưu hóa hiệu quả humectant.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, mà không có nguy cơ mụn hoặc kích ứng.

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Pentylene GlycolEWG 2PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

IsomaltvsGlycerin

Cả isomalt và glycerin đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hấp thụ và không làm lại, trong khi isomalt cung cấp hiệu quả humectant lâu dài hơn và ít gây cảm giác dính hơn. Isomalt thích hợp hơn cho các sản phẩm cao cấp vì tính cân bằng và cảm giác trên da.

IsomaltvsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid là humectant vô cơ có khả năng giữ ẩm cực kỳ (lên đến 1000 lần khối lượng của nó), trong khi isomalt là polysaccharide tự nhiên với tính humectant vừa phải. Kết hợp cả hai tạo ra hiệu quả ẩm hóa tối ưu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Isomalt— European Commission
  • Humectants in Skincare: Science and Application— Paula's Choice Research
  • INCIDecoder - Isomalt— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review - Sugar Alcohols— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 64519-82-0 · PubChem: 3034828

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isomalt

Elgydium Fresh
PIERRE FABRE ORALE CARE

Elgydium Fresh

Có theo dõi giá
Unknown

Iatalvirón KIDS

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Age Defence Men's Serum

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Advanced Repair 11-in-1 Serum With Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Forever Young Stem Cell Bio Body Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Cellular Night Repair Miracle Without Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Advanced Repair 11-in-1 Serum Without Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Cellular Sun Defence Face & Body Sunscreen 30SPF

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL