ISOMALT
Isomalt là hỗn hợp phức tạp các polysaccharide thu được từ xử lý enzyme của sucrose, bao gồm chủ yếu các thành phần 6-O-α-D-glucopyranosyl-D-glucitol và 1-O-α-D-glucopyranosyl-D-mannitol. Đây là một humectant tự nhiên có khả năng giữ ẩm mạnh mẽ cho da. Isomalt thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và cosmetic như kem dưỡng, serum, và mặt nạ để tăng cường độ ẩm và cảm giác mềm mại của da.
Công thức phân tử
C12H24O11
Khối lượng phân tử
344.31 g/mol
Tên IUPAC
(3R,4R,5R)-6-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyhexane-1,2,3,4,5-pentol
CAS
64519-82-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetic theo Qu
Isomalt là một humectant tự nhiên tuyệt vời được chiết xuất từ sucrose thông qua xử lý enzyme. Nó thuộc nhóm các polyol (sugar alcohol) và có cấu trúc phân tử đặc biệt giúp nó giữ ẩm hiệu quả hơn so với một số humectant khác. Isomalt khác biệt với sorbitol hay mannitol ở chỗ nó là hỗn hợp của hai thành phần chính, giúp cân bằng tính dẫn nước và độ nhớt. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm trong nhiều thập kỷ trước khi được áp dụng rộng rãi trong cosmetic hiện đại. Isomalt được công nhận là an toàn và hiệu quả, với hồ sơ an toàn tuyệt vời khi sử dụng trong skincare.
Isomalt hoạt động như một humectant bằng cách thu hút và giữ chặt phân tử nước trong lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da). Các nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc polysaccharide của isomalt tạo nên các liên kết hydrogen mạnh mẽ với phân tử nước, ngăn chặn mất nước qua quá trình transepidermal water loss (TEWL). Điều này dẫn đến da trở nên cứng cọc hơn, mềm mại hơn và có vẻ ngoài khỏe mạnh hơn. Khác với một số humectant khác có thể gây cảm giác dính hay nặng, isomalt có khả năng cân bằng tốt, không để lại cảm giác bết dính quá mức trên da. Nó cũng có thể giúp tăng cường hiệu quả thẩm thấu (penetration enhancer) của các thành phần hoạt tính khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về humectant polyol như isomalt cho thấy hiệu quả tương đương hoặc cao hơn so với glycerin trong việc cải thiện độ ẩm da. Một số công trình nghiên cứu trên các sugar alcohol khác trong cùng nhóm đã chứng minh tác dụng tích cực lên độ đàn hồi da và giảm dấu hiệu lão hóa sau 4-8 tuần sử dụng. Tính an toàn của isomalt cũng được xác nhận qua các bài kiểm tra dị ứng và kích ứng, với hầu như không có phản ứng phụ được báo cáo. Các thử nghiệm in vitro cũng chỉ ra rằng isomalt có khả năng chống oxy hóa nhẹ và có thể hỗ trợ chức năng rào cản da khi kết hợp với các thành phần khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm skincare. Các công thức cao cấp có thể chứa lên đến 10% để tối ưu hóa hiệu quả humectant.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, mà không có nguy cơ mụn hoặc kích ứng.
Công dụng:
Cả isomalt và glycerin đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hấp thụ và không làm lại, trong khi isomalt cung cấp hiệu quả humectant lâu dài hơn và ít gây cảm giác dính hơn. Isomalt thích hợp hơn cho các sản phẩm cao cấp vì tính cân bằng và cảm giác trên da.
Hyaluronic acid là humectant vô cơ có khả năng giữ ẩm cực kỳ (lên đến 1000 lần khối lượng của nó), trong khi isomalt là polysaccharide tự nhiên với tính humectant vừa phải. Kết hợp cả hai tạo ra hiệu quả ẩm hóa tối ưu.
CAS: 64519-82-0 · PubChem: 3034828
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL