2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
Glycerin
vs
Nylon-6
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
CAS
56-81-5
PubChem (NIH)
CAS
25038-54-4
Glycerin
Glycerin
Nylon-6
NYLON-6
Tên tiếng Việt
Glycerin
Nylon-6
Phân loại
Hoạt chất
Khác
EWG Score
1/10
2/10
Gây mụn
0/5
1/5
Kích ứng
0/5
1/5
Công dụng
Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
—
Lợi ích
• Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
• Làm mềm và mịn da tức thì
• Tăng cường hàng rào bảo vệ da
• Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
• Tăng độ sánh và cải thiện kết cấu của sản phẩm
• Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức ổn định
• Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại trên da và tóc
• Hỗ trợ hấp thụ độ ẩm và cải thiện tính bền vững của công thức
Lưu ý
• Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
• Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
• Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
• Hạt polymer có thể gây kích ứng nhẹ nếu kích thước hạt quá lớn
• Tiềm năng gây bụi và ô nhiễm môi trường do tính chất không phân hủy sinh học
Đổi vị trí
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acid
Glycerin vs ceramide
Glycerin vs niacinamide
Nylon-6 vs dimethicone
Nylon-6 vs xanthan-gum
Nylon-6 vs cetyl-alcohol