2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNylon-6
KhácEU ✓

Nylon-6

NYLON-6

Nylon-6 là một polymer tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhằm tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của các sản phẩm. Chất này có khả năng hấp thụ độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng trên da, đồng thời giúp cải thiện kết cấu của công thức. Nylon-6 thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc tóc để nâng cao hiệu năng và trải nghiệm người dùng.

Cấu trúc phân tử NYLON-6

PubChem (NIH)

CAS

25038-54-4

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Nylon-6 được phép sử dụng trong các sản

Tổng quan

Nylon-6 là một polymer tổng hợp thuộc nhóm polyamide, được tạo thành từ sự condensation của caprolactam. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nylon-6 thường được sử dụng dưới dạng hạt nhỏ (microbeads) hoặc bột mịn để tăng cảm giác cảm ứng và cải thiện kết cấu sản phẩm. Chất này có tính ưa nước cao, cho phép nó hấp thụ và giữ nước hiệu quả, từ đó cung cấp lợi ích hydrating cho da. Nylon-6 được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm như bột phấn, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó hoạt động như một chất tăng độ sánh (bulking agent) và chất kiểm soát độ nhớt, giúp công thức dễ sử dụng và phân tán đều trên bề mặt da. Polymer này được công nhân suất làm từ các công ty hóa chất lớn như BASF, Dupont, và các nhà sản xuất nguyên liệu mỹ phẩm toàn cầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ sánh và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức ổn định
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại trên da và tóc
  • Hỗ trợ hấp thụ độ ẩm và cải thiện tính bền vững của công thức

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Hạt polymer có thể gây kích ứng nhẹ nếu kích thước hạt quá lớn
  • Tiềm năng gây bụi và ô nhiễm môi trường do tính chất không phân hủy sinh học

Cơ chế hoạt động

Nylon-6 tác động trên da thông qua cơ chế vật lý chủ yếu. Hạt polymer microbeads hấp thụ độ ẩm từ không khí và từ chính công thức, tạo ra một lớp mỏng trên da giúp giữ ẩm và tăng cảm giác mịn màng. Cấu trúc hạt của nylon-6 giúp cải thiện độ tuân thủ và độ bền vững của sản phẩm, đồng thời làm cho công thức dễ dàng trải đều trên da mà không để lại cảm giác nhờn hay nặng. Nhờ khả năng kiểm soát độ nhớt, nylon-6 giúp các sản phẩm có độ sánh vừa phải - không quá lỏng cũng không quá đặc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm bột hoặc kem, nơi độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng và kết quả cuối cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng polymers như nylon-6 là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm khi nồng độ phù hợp. Một số nghiên cứu cho thấy nylon-6 có khả năng cải thiện độ hydration của da khi được sử dụng trong công thức dưỡng ẩm. Tuy nhiên, tiềm năng của hạt polymer trong việc tắc lỗ chân lông đã được báo cáo ở một số trường hợp, đặc biệt là khi kích thước hạt quá lớn hoặc nồng độ quá cao. Nhiều bài báo khoa học đã xác nhận rằng polymers tổng hợp như nylon-6, khi được sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hoặc dị ứng đáng kể cho phần lớn mọi người. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các hạt polymer không phân hủy sinh học có thể gây ô nhiễm môi trường và đó là một mối quan tâm ngày càng tăng trong các quy định mỹ phẩm toàn cầu.

Cách Nylon-6 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nylon-6

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy theo loại sản phẩm. Các sản phẩm bột có thể chứa nồng độ cao hơn (5-10%), trong khi các sản phẩm kem chỉ cần 1-3%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có vấn đề an toàn, được sử dụng trong cả sản phẩm chăm sóc hàng ngày và sản phẩm chuyên biệt.

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Nylon-6vsSILICA

Silica là một chất thay thế phổ biến cho nylon-6 về công năng kiểm soát độ nhớt và tăng độ sánh. Cả hai đều là chất không hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong bột và kem. Tuy nhiên, silica thường được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.

Nylon-6vsTALC

Talc là một khoáng sản tự nhiên được sử dụng cho công năng tương tự. Talc có lịch sử lâu dài trong mỹ phẩm nhưng gần đây đã có những lo ngại về sự ô nhiễm asbestos và rủi ro ung thư.

Nylon-6vsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một chất thickening tự nhiên được sản xuất từ quá trình lên men. Nó hoạt động bằng cách tăng độ nhớt mà không tạo cảm giác như hạt polymer.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (Cosmetic Ingredients EU)INCIDecoder - Cosmetic Ingredient DatabaseFDA Color Additives Status ListPersonal Care Products Council
  • Nylon-6 Polymer in Cosmetic Formulations— European Commission - CosIng Database
  • Synthetic Polymers in Skincare Products— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Regulatory Status of Cosmetic Polymers— Personal Care Products Council

CAS: 25038-54-4

Bạn có biết?

Nylon-6 được phát hiện lần đầu tiên bởi công ty DuPont vào những năm 1930 và trở thành một trong những polymer tổng hợp đầu tiên được sản xuất hàng loạt cho ứng dụng thương mại.

Mặc dù nylon-6 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, tính chất không phân hủy sinh học của nó đã dẫn đến các cuộc cấm bán các hạt nylon-6 (microbeads) trong nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ và EU, từ năm 2015 trở đi.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Nylon-6

Crème nourrissante au cold cream
Mustela

Crème nourrissante au cold cream

Có theo dõi giá
Cold cream bébé
Expanscience

Cold cream bébé

Có theo dõi giá
Tenue & Strong Pro 185
L'Oréal

Tenue & Strong Pro 185

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE