CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C20H42O11
Khối lượng phân tử
458.5 g/mol
CAS
25322-68-3
| Glycerin Glycerin | PEG-10 (Polyethylene Glycol 10) PEG-10 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | PEG-10 (Polyethylene Glycol 10) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng PEG-10 nhẹ hơn và có cảm giác sử dụng dễ chịu hơn. Glycerin dễ gây cảm giác dính trên da ở nồng độ cao, trong khi PEG-10 mỏng hơn.