Glycerin vs Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

ClNaO

Khối lượng phân tử

74.44 g/mol

CAS

7681-52-9

Glycerin

Glycerin

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

SODIUM HYPOCHLORITE

Tên tiếng ViệtGlycerinSodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/54/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Khử trùng và diệt khuẩn hiệu quả
  • Giúp làm sạch và loại bỏ ổ mụn
  • Có tác dụng oxy hóa mạnh
  • Kiểm soát vi khuẩn gây viêm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Có thể làm tổn thương mô và gây tẩy trắng nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không phù hợp với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể phá vỡ barrier của da