2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)
KhácEU ✓

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

SODIUM HYPOCHLORITE

Sodium hypochlorite là muối natri của axit hypochlorous, một chất oxy hóa mạnh thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và khử trùng. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng với nồng độ rất thấp để làm sạch và giúp loại bỏ vi khuẩn gây mụn. Chất này có tính oxy hóa cao và có thể làm tổn thương mô nếu tiếp xúc trực tiếp với nồng độ cao.

Cấu trúc phân tử SODIUM HYPOCHLORITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

ClNaO

Khối lượng phân tử

74.44 g/mol

Tên IUPAC

sodium hypochlorite

CAS

7681-52-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng sodium hypochlorite

Tổng quan

Sodium hypochlorite là một chất oxy hóa mạnh được biết đến rộng rãi với tính khử trùng cao. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng ở nồng độ cực thấp an toàn cho da để giúp kiểm soát vi khuẩn và làm sạch. Chất này hoạt động bằng cách oxy hóa các protein và DNA của vi khuẩn, làm tiêu diệt chúng hiệu quả. Tuy nhiên, do tính oxy hóa mạnh, nó cần được sử dụng cẩn thận và ở nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử trùng và diệt khuẩn hiệu quả
  • Giúp làm sạch và loại bỏ ổ mụn
  • Có tác dụng oxy hóa mạnh
  • Kiểm soát vi khuẩn gây viêm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Có thể làm tổn thương mô và gây tẩy trắng nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không phù hợp với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể phá vỡ barrier của da

Cơ chế hoạt động

Sodium hypochlorite hoạt động bằng cách giải phóng axit hypochlorous, một chất oxy hóa có khả năng xâm nhập vào tế bào vi khuẩn và phá vỡ cấu trúc của chúng. Nó có khả năng diệt một loạt vi khuẩn gram dương và gram âm, đặc biệt là những vi khuẩn gây mụn như Cutibacterium acnes. Khi sử dụng ở nồng độ thấp trên da, nó giúp làm sạch và giảm tình trạng viêm do vi khuẩn gây ra.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng hypochlorous acid có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ đối với các vi khuẩn gây mụn. Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng các sản phẩm chứa nồng độ thấp sodium hypochlorite có thể giúp giảm tình trạng mụn và viêm da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài, nó có thể gây tổn thương mô và làm suy yếu rào chắn da.

Cách Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,01-0,3% trong các sản phẩm mỹ phẩm, thường dùng trong các sản phẩm rửa sạch mặt

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, chỉ sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch (không để qua đêm)

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Axit LacticAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)vsBENZOYL PEROXIDE

Cả hai đều là chất oxy hóa kháng khuẩn mạnh. Benzoyl peroxide có thêm lợi ích tẩy tế bào chết, trong khi sodium hypochlorite là khử trùng thuần túy.

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)vsSALICYLIC ACID

Salicylic acid tẩy tế bào chết hóa học, trong khi sodium hypochlorite khử trùng. Hai chất này có cơ chế hoạt động khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPubMed Central
  • Sodium Hypochlorite in Cosmetics and Personal Care Products— European Commission
  • Safety Assessment of Oxidizing Agents in Cosmetics— PubMed Central
  • Hypochlorous Acid: Antimicrobial Properties and Dermatological Applications— INCIDecoder

CAS: 7681-52-9 · EC: 231-668-3 · PubChem: 23665760

Bạn có biết?

Sodium hypochlorite là thành phần chính trong nước tẩy chlorine, nhưng nồng độ trong mỹ phẩm thấp hơn 100 lần

Axit hypochlorous là chất mà các tế bào bạch cầu của cơ thể con người tự sản xuất để chống lại vi khuẩn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

Elvive Anticaspa Selenium S Actif
L'Oréal

Elvive Anticaspa Selenium S Actif

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE