Glycerin vs Sorbitane Diisostearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C42H80O7

Khối lượng phân tử

697.1 g/mol

CAS

68238-87-9

Glycerin

Glycerin

Sorbitane Diisostearate

SORBITAN DIISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtGlycerinSorbitane Diisostearate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daNhũ hoá
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo nhũ hóa ổn định, giúp kết hợp dầu và nước một cách hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn màng của sản phẩm, tạo cảm giác dễ chịu trên da
  • Giúp duy trì độ ẩm và cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • An toàn với da nhạy cảm và ít gây kích ứng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở một số người có da siêu nhạy cảm
  • Nếu sử dụng ở nồng độ quá cao có thể làm da bóng dầu