CAS
56-81-5
| Glycerin Glycerin | Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất cấp ẩm hiệu quả, nhưng peptide cá hồi cung cấp thêm lợi ích chống oxy hóa và tái tạo da, trong khi glycerin chủ yếu là giữ ẩm