CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C38H75NO3
Khối lượng phân tử
594.0 g/mol
CAS
14351-40-7
| Glycerin Glycerin | Stearamide MEA-Stearate STEARAMIDE MEA-STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Stearamide MEA-Stearate |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là chất dưỡng ẩm, trong khi Stearamide MEA-Stearate chủ yếu là chất tăng cường hiệu suất công thức. Chúng đóng các vai trò khác nhau trong công thức