STEARAMIDE MEA-STEARATE
Stearamide MEA-Stearate là một chất điều chỉnh độ nhớt và tăng cường bọt được tạo từ axit stearic và monoethanolamine. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch, dầu gội và các loại mỹ phẩm rửa sạch để cải thiện kết cấu, độ đục và hiệu suất làm sạch. Nó hoạt động bằng cách làm tăng độ nhớt của công thức, giúp tạo bọt bền bỉ hơn và cảm giác sử dụng mịn màng.
Công thức phân tử
C38H75NO3
Khối lượng phân tử
594.0 g/mol
Tên IUPAC
2-(octadecanoylamino)ethyl octadecanoate
CAS
14351-40-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm r
Stearamide MEA-Stearate là một chất phụ gia không hoạt chất được phát triển chủ yếu cho ngành công nghiệp mỹ phẩm rửa sạch. Nó là sản phẩm của phản ứng hóa học giữa axit stearic (a fatty acid) và monoethanolamine (MEA), tạo ra một hợp chất có tính chất amphoteric. Thành phần này phổ biến trong các công thức dầu gội, sữa rửa mặt, và chất tẩy rửa cơ thể vì khả năng tương thích tốt với các chất hoạt tính bề mặt khác. Stearamide MEA-Stearate hoạt động như một chất tạo bọt phụ trợ và điều chỉnh độ nhớt, giúp cải thiện cảm giác sử dụng và hiệu suất làm sạch của công thức.
Khi kết hợp với các chất hoạt tính bề mặt chính như sodium lauryl sulfate hay cocamidopropyl betaine, Stearamide MEA-Stearate tăng cường khả năng tạo bọt bằng cách làm ổn định các bọt nhỏ và giảm sự sụp đổ của chúng. Các phân tử của nó tập trung ở giao diện giữa không khí và nước, giúp duy trì bọt bền bỉ hơn trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, nó tăng viscosity (độ sánh) của dung dịch, làm cho công thức dày hơn và cảm giác sử dụng thích hợp hơn. Trong các công thức chứa các hạt hoặc pigment, nó cũng giúp làm đục sản phẩm, cung cấp diện mạo hấp dẫn hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về MEA-stearate và các chất liên quan cho thấy rằng chúng an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch ở nồng độ khuyến nghị (thường dưới 5%). Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các chất này và kết luận rằng chúng an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm bị rửa sạch. Tuy nhiên, có những mối quan tâm về khả năng hình thành nitrosamine nếu kết hợp với một số bảo quản phẩm, do đó các nhà sản xuất cần cẩn thận trong việc chọn lựa bảo quản phẩm phù hợp.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn. Thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% trong các dầu gội và sữa rửa mặt.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch (dầu gội, sữa rửa mặt, chất tẩy rửa cơ thể)
Cả hai đều là các chất tăng cường bọt và điều chỉnh độ nhớt, nhưng Cocamide DEA có khả năng kích ứch cao hơn và thường được thay thế bằng Stearamide MEA-Stearate ở các sản phẩm hiện đại
Glycerin là chất dưỡng ẩm, trong khi Stearamide MEA-Stearate chủ yếu là chất tăng cường hiệu suất công thức. Chúng đóng các vai trò khác nhau trong công thức
CAS: 14351-40-7 · EC: 238-310-5 · PubChem: 84377
Bạn có biết?
Stearamide MEA-Stearate có tên khác là 'Stearamidopropyl Dimethylamine' và là một trong những chất tăng cường bọt được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp dầu gội toàn cầu
Điểm nổi bật của thành phần này là nó có thể hoạt động trong các pH khác nhau, từ axit (dưới 7) đến kiềm (trên 7), khiến nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho nhiều công thức khác nhau
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE