Glycerin vs TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C27H57NO5

Khối lượng phân tử

475.7 g/mol

CAS

10042-67-8

Glycerin

Glycerin

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

TIPA-STEARATE

Tên tiếng ViệtGlycerinTIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)
Phân loạiHoạt chấtTẩy rửa
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tương thích tốt với các loại da, kể cả da nhạy cảm
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác dịu dàng khi sử dụng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da siêu nhạy cảm
  • TIPA có khả năng tạo nitrosamine nếu bảo quản không đúng hoặc ở pH không phù hợp
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao trong công thức